personify
//
* ngoại động từ- nhân cách hoá; nhân hình hoá (tư tưởng, phẩm chất )
- là hiện thân của
Biến thể từ
personified quá khứ phân từ
personified quá khứ
personifies ngôi 3 số ít
personifying hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. attribute human qualities to something