Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14127

personify

//

* ngoại động từ
  • nhân cách hoá; nhân hình hoá (tư tưởng, phẩm chất )
  • là hiện thân của
Định nghĩa tiếng Anh

v. attribute human qualities to something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...