Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

perspicuous

/pə'spikjuəs/

tính từ

  • dễ hiểu, rõ ràng
  • diễn đạt ý rõ ràng; nói dễ hiểu (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of language) transparently clear; easily understandable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...