Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8672

persuasive

/pə'sweisiv/

tính từ

  • có tài thuyết phục, có sức thuyết phục, khiến tin theo, khiến nghe theo
Định nghĩa tiếng Anh

a. intended or having the power to induce action or belief

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...