Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pertain

/pә'tein/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #12205

“pertains” là ngôi 3 số ít của pertain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

liên quan đến, thuộc về động từ

“These regulations pertain to all licensed vendors.”Các quy định này liên quan đến tất cả nhà cung cấp có giấy phép.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pertain

//

  • thuộc về; có quan hệ
Định nghĩa tiếng Anh

v. be a part or attribute of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...