Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peruvian

/pə'ru:vjən/ phổ biến #10759

“peruvians” là số nhiều của peruvian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ peruvians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peruvian

/pə'ru:vjən/

tính từ

  • (thuộc) Pê-ru

thành ngữ

  1. Peruvian bark
    • vỏ canh-ki-na

danh từ

  • người Pê-ru
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Peru a. of or relating to or characteristic of Peru or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...