Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #10193

perverse

/pə'və:s/

tính từ

  • khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)
  • hư hỏng, hư thân mất nết, đồi truỵ
  • cáu kỉnh, khó tính, trái thói
  • éo le (hoàn cảnh)
  • tai ác
  • (pháp lý) sai lầm bất công, oan; ngược lại lời chứng, ngược lại lệnh của quan toà (bản án)
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by a disposition to oppose and contradict

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...