Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pessimist

/'pesimist/ phổ biến #18238

“pessimists” là số nhiều của pessimist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người bi quan danh từ

“The pessimist always sees the glass as half empty.”Người bi quan luôn nhìn thấy cốc nước chỉ đầy một nửa.

Biến thể từ pessimists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pessimist

/'pesimist/

danh từ

  • kẻ bi quan, kẻ yếm thế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who expects the worst

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...