pester
/'pestə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17263
“pestered” là quá khứ phân từ của pester — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quấy rầy, làm phiền liên tục
động từ
“The child pestered his mother for candy.”Đứa trẻ quấy rầy mẹ để xin kẹo.
Biến thể từ
pestering hiện tại phân từ
pestered quá khứ phân từ
pestered quá khứ
pesters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pester
/'pestə/
ngoại động từ
- làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh
v annoy persistently