Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pester

/'pestə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17263

“pestering” là hiện tại phân từ của pester — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quấy rầy, làm phiền liên tục động từ

“The child pestered his mother for candy.”Đứa trẻ quấy rầy mẹ để xin kẹo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pester

/'pestə/

ngoại động từ

  • làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

v annoy persistently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...