Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petition

/pi'tiʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5959

“petitions” là số nhiều của petition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đơn kiến nghị danh từ

“They started a petition to change the law.”Họ đã bắt đầu một đơn kiến nghị để thay đổi luật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petition

/pi'tiʃn/

danh từ

  • sự cầu xin, sự thỉnh cầu
  • đơn xin, đơn thỉnh cầu; kiến nghị
  • (pháp lý) đơn

ngoại động từ

  • làm đơn xin, làm đơn thỉnh cầu; viết kiến nghị cho

nội động từ

  • cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị
    • to petition for something: thỉnh cầu cái gì; kiến nghị cái gì
    • to petition to be allowed to do something: xin phép được làm gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. write a petition for something to somebody; request formally and in writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...