petrify
/'petrifai/ TOEFLGRE phổ biến #38922
“petrifies” là ngôi 3 số ít của petrify — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
petrified quá khứ
petrifies ngôi 3 số ít
petrifying hiện tại phân từ
petrified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petrify
/'petrifai/
ngoại động từ
- biến thành đá
- (nghĩa bóng) làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra
- to be petrified with fear: sợ chết điếng
- to be petrified with amazement: ngạc nhiên sững sờ cả người
- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết...)
nội động từ
- hoá đá
- (nghĩa bóng) sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra
- (nghĩa bóng) tê liệt
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to become stonelike or stiff or dazed and stunned