Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petrify

/'petrifai/ TOEFLGRE phổ biến #38922

“petrifies” là ngôi 3 số ít của petrify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petrify

/'petrifai/

ngoại động từ

  • biến thành đá
  • (nghĩa bóng) làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra
    • to be petrified with fear: sợ chết điếng
    • to be petrified with amazement: ngạc nhiên sững sờ cả người
  • (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết...)

nội động từ

  • hoá đá
  • (nghĩa bóng) sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra
  • (nghĩa bóng) tê liệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become stonelike or stiff or dazed and stunned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...