pettish
/'petiʃ/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pettish
/'petiʃ/
tính từ
- cau có; cáu kỉnh, hay tức; hay dằn dỗi
Định nghĩa tiếng Anh
s easily irritated or annoyed
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s easily irritated or annoyed
Đang tải...