Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #8014

pharmacy

/'fɑ:məsi/

danh từ

  • dược khoa; khoa bào chế
  • hiệu thuốc; phòng bào chế; trạm phát thuốc
Biến thể từ pharmacies số nhiều
Đồng nghĩa drugstorechemist
Định nghĩa tiếng Anh

n. the art and science of preparing and dispensing drugs and medicines,

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...