Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #9185

chemist

/'kemist/

danh từ

  • nhà hoá học
  • (Anh) người bán dược phẩm
Biến thể từ chemists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scientist who specializes in chemistry

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...