Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pharynx

/'færiɳks/ phổ biến #32829
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pharynx

/'færiɳks/

danh từ

  • (giải phẫu) hầu, họng
Định nghĩa tiếng Anh

n the passage to the stomach and lungs; in the front part of the neck below the chin and above the collarbone

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...