Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photolithograph

/,foutə'liθəgrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photolithograph

/,foutə'liθəgrɑ:f/

danh từ

  • ảnh in litô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lithograph produced by photographically produced plates

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...