Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

photolithograph

/,foutə'liθəgrɑ:f/

danh từ

  • ảnh in litô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lithograph produced by photographically produced plates

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...