Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photosensitize

/,fәutәu'sensi,taiz/

“photosensitized” là quá khứ của photosensitize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photosensitize

//

* ngoại động từ
  • làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bắt sáng
Định nghĩa tiếng Anh

v make (an organism or substance) sensitive to the influence of radiant energy and especially light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...