phrasing
//
* danh từcách phân nhịp - ngữ cú; cách nói, cách viết
Định nghĩa tiếng Anh
n. the grouping of musical phrases in a melodic line
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the grouping of musical phrases in a melodic line
Đang tải...