Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15412

phrasing

//

* danh từ
  • cách phân nhịp
  • ngữ cú; cách nói, cách viết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the grouping of musical phrases in a melodic line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...