Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phrasing

/'freiziŋ/ phổ biến #15412

“phrasings” là số nhiều của phrasing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phrasing

//

* danh từ
  • cách phân nhịp
  • ngữ cú; cách nói, cách viết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the grouping of musical phrases in a melodic line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...