phrasing
“phrasings” là số nhiều của phrasing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phrasing
//
* danh từcách phân nhịp - ngữ cú; cách nói, cách viết
Định nghĩa tiếng Anh
n. the grouping of musical phrases in a melodic line
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“phrasings” là số nhiều của phrasing — đang hiển thị từ gốc:
n. the grouping of musical phrases in a melodic line
Đang tải...