Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

physiognomic

/,fiziə'nɔmik/ phổ biến #37973
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

physiognomic

/,fiziə'nɔmik/

tính từ

  • (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Physiognomical

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...