Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

physiologic

/,fiziə'lɔdʤik/ phổ biến #23558
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

physiologic

/,fiziə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) sinh lý học
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or consistent with an organism's normal functioning

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...