Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pianist

/'pjænist/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8252

“pianists” là số nhiều của pianist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghệ sĩ piano danh từ

“His sister is a very good pianist.”Chị gái anh ấy là một nghệ sĩ piano rất giỏi.

Biến thể từ pianists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pianist

/'pjænist/

danh từ ((cũng) piano-player)

  • người chơi pianô, người biểu diễn pianô
  • người biểu diễn pianô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who plays the piano

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...