Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pick me up

cụm từ

  • đón ai đó (bằng xe)
    • pick me up at the airport: đón tôi ở sân bay
    • pick someone up from school: đón ai đó từ trường học
    • pick up the phone: nhấc điện thoại
  • nhặt lên, nâng lên
Đồng nghĩa collectfetchgatherlift
Trái nghĩa drop offput down
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...