Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1318

collect

/kə'lekt/

ngoại động từ

  • tập hợp lại
  • (thông tục) đến lấy, đi lấy, thu lượm, thu thập, góp nhặt, sưu tầm
    • to collect news: lượm tin
    • to collect taxes: thu thuế
    • to collect letters: lấy thư
    • to collect stamps: sưu tầm tem
  • tập trung (tư tưởng...)
    • to collect oneself: trấn tĩnh, bình tĩnh lại
  • suy ra, rút ra
    • I collect from your words that...: qua những lời anh nói tôi suy ra là...

nội động từ

  • tập hợp, tụ hợp lại
  • dồn lại, ứ lại, đọng lại
    • rabbish collect: rác ứ lại
Đồng nghĩa gatheraccumulate
Trái nghĩa scatterdiscard
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short prayer generally preceding the lesson in the Church of Rome or the Church of England\nv. call for and obtain payment of\nv. get or bring together\nv. gather or collect

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...