Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

picot

/pi'kou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

picot

/pi'kou/

danh từ

  • rìa răng (đăng ten)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an edging of small loops, as on lace or ribbon

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...