pie
/pai/ IELTS phổ biến #3323
“pies” là số nhiều của pie — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bánh
danh từ
“She baked a delicious apple pie.”Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo ngon.
Biến thể từ
pies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pie
/pai/
danh từ
- (động vật học) ác là
danh từ
- bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt
- meat pie: bánh pa-tê
- jam pie: bánh nướng nhân mứt
- cream pie: bánh kem
- mud pie: bánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)
thành ngữ
- to eat humble pie
- (xem) humble
- to have a finger in the pie
- có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy
danh từ
- đồng pi (tiền Pa-ki-xtan)
danh từ ((cũng) printers' gõn
- đống chữ in lộn xộn
- (nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn
ngoại động từ
- trộn lộn xộn (chữ in)
Định nghĩa tiếng Anh
n. dish baked in pastry-lined pan often with a pastry top