Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pie

/pai/ IELTS phổ biến #3323

“pies” là số nhiều của pie — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bánh danh từ

“She baked a delicious apple pie.”Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo ngon.

Biến thể từ pies số nhiều
Đồng nghĩa pastrytart
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pie

/pai/

danh từ

  • (động vật học) ác là

danh từ

  • bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt
    • meat pie: bánh pa-tê
    • jam pie: bánh nướng nhân mứt
    • cream pie: bánh kem
    • mud pie: bánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)

thành ngữ

  1. to eat humble pie
    • (xem) humble
  2. to have a finger in the pie
    • có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy

danh từ

  • đồng pi (tiền Pa-ki-xtan)

danh từ ((cũng) printers' gõn

  • đống chữ in lộn xộn
  • (nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn

ngoại động từ

  • trộn lộn xộn (chữ in)
Định nghĩa tiếng Anh

n. dish baked in pastry-lined pan often with a pastry top

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...