pietistic
/paiә'tistik/ phổ biến #46424
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pietistic
//
- xem pietism
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to Pietism
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to Pietism
Đang tải...