Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piffle

/'pifl/

“piffled” là quá khứ của piffle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piffle

/'pifl/

danh từ

  • (từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn
    • to talk piffle: nói nhảm nhí, nói tào lao

nội động từ

  • nói nhảm nhí, nói tào lao
  • làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao
Định nghĩa tiếng Anh

v. act in a trivial or ineffective way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...