Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piffling

/'pifliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piffling

/'pifliɳ/

tính từ

  • nhảm nhí, tào lao
  • lặt vặt, nhỏ mọn
Định nghĩa tiếng Anh

v speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly v act in a trivial or ineffective way s (informal) small and of little importance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...