Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

piffling

/'pifliɳ/

tính từ

  • nhảm nhí, tào lao
  • lặt vặt, nhỏ mọn
Định nghĩa tiếng Anh

v speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly\nv act in a trivial or ineffective way\ns (informal) small and of little importance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...