Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigeon-hole

/'pidʤinhoul/

“pigeon-holes” là số nhiều của pigeon-hole — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigeon-hole

/'pidʤinhoul/

danh từ

  • lỗ chuồng chim bồ câu
  • ngăn kéo, hộc tủ

ngoại động từ

  • để vào ngăn kéo, xếp vào ngăn kéo
  • xếp xó, gác lại
    • to pigeon-hole a question: gác một vấn đề lại, xếp xó một vấn đề
  • xếp xó trong trí nh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...