pike
“piking” là hiện tại phân từ của pike — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The pike is known for its sharp teeth.”Cá chó nổi tiếng với những chiếc răng sắc nhọn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pike
/paik/
danh từ
- (động vật học) cá chó
- chỗ chắn để thu thuế đường
- thuế đường
- đường cái phải nộp thuế
danh từ
- giáo; mác
- (tiếng địa phương)
- cuốc chim
- mỏm (đồi; (thường) trong tên riêng)
ngoại động từ
- đâm bằng giáo mác; giết bằng giáo mác
Định nghĩa tiếng Anh
n. highly valued northern freshwater fish with lean flesh n. a sharp point (as on the end of a spear) n. medieval weapon consisting of a spearhead attached to a long pole or pikestaff; superseded by the bayonet n. any of several elongate long-snouted freshwater game and food fishes widely distributed in cooler parts of the northern hemisphere