Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pilch

/piltʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pilch

/piltʃ/

danh từ

  • tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A gown or case of skin, or one trimmed or lined with fur.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...