pilchard
/'piltʃəd/
Biến thể từ
pilchards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pilchard
/'piltʃəd/
danh từ
- (động vật học) cá xacđin
Định nghĩa tiếng Anh
n. small fishes found in great schools along coasts of Europe; smaller and rounder than herring