Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pilchard

/'piltʃəd/

“pilchards” là số nhiều của pilchard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pilchards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pilchard

/'piltʃəd/

danh từ

  • (động vật học) cá xacđin
Định nghĩa tiếng Anh

n. small fishes found in great schools along coasts of Europe; smaller and rounder than herring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...