piled on
cụm động từ
- chất đống lên
- piled on the pressure: gây áp lực dồn dập
- piled on the points: ghi điểm liên tiếp
- tấn công dồn dập (thể thao)
- chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó một cách dồn dập
112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...