pillage
/'pilidʤ/
danh từ
- sự cướp bóc, sự cướp phá
ngoại động từ
- cướp bóc, cướp phá
Biến thể từ
pillaged quá khứ
pillaged quá khứ phân từ
pillaging hiện tại phân từ
pillages ngôi 3 số ít
pillages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n goods or money obtained illegally\nn the act of stealing valuable things from a place\nv steal goods; take as spoils