Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pillage

/'pilidʤ/ GRECollins ★ phổ biến #21088
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pillage

/'pilidʤ/

danh từ

  • sự cướp bóc, sự cướp phá

ngoại động từ

  • cướp bóc, cướp phá
Định nghĩa tiếng Anh

n goods or money obtained illegally n the act of stealing valuable things from a place v steal goods; take as spoils

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...