Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #21088

pillage

/'pilidʤ/

danh từ

  • sự cướp bóc, sự cướp phá

ngoại động từ

  • cướp bóc, cướp phá
Định nghĩa tiếng Anh

n goods or money obtained illegally\nn the act of stealing valuable things from a place\nv steal goods; take as spoils

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...