Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pimento

/pi'mentou/ phổ biến #33487

“pimentos” là số nhiều của pimento — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pimentos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pimento

/pi'mentou/

danh từ

  • ớt Gia-mai-ca
  • cây ớt Gia-mai-ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. fully ripened sweet red pepper; usually cooked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...