Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pimping

/'pimpiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pimping

/'pimpiɳ/

tính từ

  • nhỏ bé, nhỏ mọn
  • ốm yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v arrange for sexual partners for others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...