Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinball

/'pinbɒ:l/ phổ biến #19898
Biến thể từ pinballs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinball

//

  • trò chi lăn bi ghim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game played on a sloping board; the object is to propel marbles against pins or into pockets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...