pinball
/'pinbɒ:l/ phổ biến #19898
“pinballs” là số nhiều của pinball — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pinballs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pinball
//
- trò chi lăn bi ghim
Định nghĩa tiếng Anh
n. a game played on a sloping board; the object is to propel marbles against pins or into pockets