pinnacle
/'pinəkl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12574
“pinnacled” là quá khứ của pinnacle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đỉnh cao, điểm cao nhất
danh từ
“Winning the championship was the pinnacle of her career.”Chiến thắng giải vô địch là đỉnh cao trong sự nghiệp của cô.
Biến thể từ
pinnacles số nhiều
pinnacled quá khứ
pinnacling hiện tại phân từ
pinnacles ngôi 3 số ít
pinnacled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pinnacle
/'pinəkl/
danh từ
- tháp nhọn (để trang trí mái nhà...)
- đỉnh núi cao nhọn
- (nghĩa bóng) cực điểm; đỉnh cao nhất
- on the highest pinnacle of fame: trên đỉnh cao nhất của danh vọng; lúc tiếng tăm lẫy lừng nhất
ngoại động từ
- đặt lên tháp nhọn, để trên cao chót vót
- xây tháp nhọn cho
Định nghĩa tiếng Anh
n. (architecture) a slender upright spire at the top of a buttress of tower n. a lofty peak v. surmount with a pinnacle v. raise on or as if on a pinnacle