Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinnacle

/'pinəkl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12574

“pinnacled” là quá khứ của pinnacle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đỉnh cao, điểm cao nhất danh từ

“Winning the championship was the pinnacle of her career.”Chiến thắng giải vô địch là đỉnh cao trong sự nghiệp của cô.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinnacle

/'pinəkl/

danh từ

  • tháp nhọn (để trang trí mái nhà...)
  • đỉnh núi cao nhọn
  • (nghĩa bóng) cực điểm; đỉnh cao nhất
    • on the highest pinnacle of fame: trên đỉnh cao nhất của danh vọng; lúc tiếng tăm lẫy lừng nhất

ngoại động từ

  • đặt lên tháp nhọn, để trên cao chót vót
  • xây tháp nhọn cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. (architecture) a slender upright spire at the top of a buttress of tower n. a lofty peak v. surmount with a pinnacle v. raise on or as if on a pinnacle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...