Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30249

piously

//

* phó từ
  • ngoan đạo, sùng đạo
  • đạo đức giả
Định nghĩa tiếng Anh

r in a devout and pious manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...