piously
phổ biến #30249
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piously
//
* phó từ- ngoan đạo, sùng đạo
- đạo đức giả
Định nghĩa tiếng Anh
r in a devout and pious manner
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a devout and pious manner
Đang tải...