Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pipit

/'pipit/

“pipits” là số nhiều của pipit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pipits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pipit

/'pipit/

danh từ

  • (động vật học) chim sẻ đồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a songbird that lives mainly on the ground in open country; has streaky brown plumage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...