Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pippin

/'pipin/

“pippins” là số nhiều của pippin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pippins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pippin

/'pipin/

danh từ

  • táo pipin (có đốm ngoài vỏ)

danh từ, (từ lóng) ((cũng) pip)

  • hột (cam, táo, lê)
  • (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous superior eating apples with yellow or greenish yellow skin flushed with red

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...