Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pish

/piʃ/

“pished” là quá khứ của pish — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pished quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pish

/piʃ/

thán từ

  • gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)

nội động từ

  • nói "gớm" !, nói "khiếp" ! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)
Định nghĩa tiếng Anh

interj. An exclamation of contempt. v. i. To express contempt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...