Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piston

/'pistən/ IELTSCollins ★ phổ biến #13303

“pistoned” là quá khứ của piston — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phần của động cơ di chuyển lên xuống trong xi lanh danh từ

“The piston in the engine needs to be replaced.”Piston trong động cơ cần được thay thế.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piston

/'pistən/

danh từ

  • (kỹ thuật) Pittông
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States neoclassical composer (1894-1976) n. mechanical device that has a plunging or thrusting motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...