piston
/'pistən/ IELTSCollins ★ phổ biến #13303
“pistoning” là hiện tại phân từ của piston — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phần của động cơ di chuyển lên xuống trong xi lanh
danh từ
“The piston in the engine needs to be replaced.”Piston trong động cơ cần được thay thế.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piston
/'pistən/
danh từ
- (kỹ thuật) Pittông
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States neoclassical composer (1894-1976) n. mechanical device that has a plunging or thrusting motion