Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pivot

/'pivət/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15361

“pivoted” là quá khứ của pivot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xoay trục chiến lược, chuyển hướng v. / n.

“The startup pivoted from B2C to a B2B model.”Startup chuyển hướng từ mô hình B2C sang B2B.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pivot

/'pivət/

danh từ

  • trụ, ngõng, chốt
  • (quân sự) chiến sĩ đứng làm chốt (khi một đội quân xoay hướng đi)
  • (nghĩa bóng) điểm then chốt, điểm mấu chốt

ngoại động từ

  • đặt lên trụ, đặt lên ngõng, đặt lên chốt
  • đóng vào trụ, đóng ngõng vào, đóng chốt vào

nội động từ

  • xoay quanh trụ, xoay quanh ngõng, xoay quanh chốt
  • (nghĩa bóng) (: upon) xoay quanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person in a rank around whom the others wheel and maneuver n. axis consisting of a short shaft that supports something that turns n. the act of turning on (or as if on) a pivot v. turn on a pivot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...