pivot
“pivoting” là hiện tại phân từ của pivot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The startup pivoted from B2C to a B2B model.”Startup chuyển hướng từ mô hình B2C sang B2B.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pivot
/'pivət/
danh từ
- trụ, ngõng, chốt
- (quân sự) chiến sĩ đứng làm chốt (khi một đội quân xoay hướng đi)
- (nghĩa bóng) điểm then chốt, điểm mấu chốt
ngoại động từ
- đặt lên trụ, đặt lên ngõng, đặt lên chốt
- đóng vào trụ, đóng ngõng vào, đóng chốt vào
nội động từ
- xoay quanh trụ, xoay quanh ngõng, xoay quanh chốt
- (nghĩa bóng) (: upon) xoay quanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the person in a rank around whom the others wheel and maneuver n. axis consisting of a short shaft that supports something that turns n. the act of turning on (or as if on) a pivot v. turn on a pivot