pizza
/'pi:tsә/ Collins ★★ phổ biến #3918
“pizzas” là số nhiều của pizza — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bánh pizza
danh từ
“I ordered a large pizza for dinner.”Tôi đã đặt một chiếc pizza lớn cho bữa tối.
Biến thể từ
pizzas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pizza
//
* danh từ- món pitsa (món ăn của ă, làm bằng bột nhão bẹt (tròn) được phủ phó mát, cá cơm và nướng trong bếp lò)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Italian open pie made of thin bread dough spread with a spiced mixture of e.g. tomato sauce and cheese